Pages Menu
TwitterRssFacebook
Categories Menu

Posted on Nov 11, 2015 in Thư viện bài hoc | 0 comments

10 Cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh

w21. Practice/Practise:

  • Về cách phát âm:

Practice và Practise đều có phiên âm: /ˈpræktɪs/

  • Về nghĩa:

Trong tiếng Anh – Mỹ, “Practice” vừa là danh từ (sự thực hành) vừa là động từ (thực hành).

Trong tiếng Anh – Anh, “Practice” là danh từ (sự thực hành), “Practise” là động từ (thực hành).

Ví dụ: A doctor has a practice (N), but his daughter practises (V) the piano.

2. Bought/Brought:

Bought /bɔːt/: là quá khứ của “buy” (mua sắm).

Brought /brɔːt/: là quá khứ của “bring” (mang vác)

Có thể thấy, hai từ này thường bị nhầm lẫn do lỗi viết sai chính tả.

Ví dụ: I bought a bottle of wine which had been brought over from France.

3. Your/You’re:

Your là tính từ sở hữu (thể hiện tính chất sở hữu) và đại từ sở hữu.

You’re là cách viết tắt của You are.

Hai từ này có cách phát âm giống nhau nên rất dễ gây nhầm lẫn.

Ví dụ:

Your jeans look nice. => Đúng.

You’re jeans look nice. => Sai.

4. Its/It’s:

Cặp từ này tương tự như cặp ở trên, dễ gây nhầm lẫn do cách phát âm.

Its là tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.

It’s là cách viết tắt của It is.

Ví dụ:

It’s a hot day. => Đúng.

Its a hot day. => Sai.

5. Two/To/Too:

Two /tuː/: số 2

To /tuː/: dùng để chỉ hướng

Too /tuː/: cũng, quá (nhiều, ít…)

Ba từ này có cách phát âm tương tự nhau nên dễ gây nhầm lẫn cho người nghe.

6. Desert/Dessert:

Desert /ˈdezət/: sa mạc

Dessert /dɪˈzɜːt/: món tráng miệng

Đây là một cặp từ rất hay nhầm lẫn do có cách viết gần giống nhau. Tuy nhiên, nếu để ý cách đọc bạn sẽ phân biệt được chúng.

7. Dryer/Drier:

Hiện tại, hai từ Dryer và Drier được sử dụng với nghĩa như nhau, đó là: máy làm khô.

Trong tiếng Anh – Anh, “Drier” là tính từ (khô).

Ví dụ: A hair dryer makes hair drier.

8. Chose/Choose:

Choose /uːz/: chọn

Chose /əʊz/: quá khứ của “Choose”

Hai từ này dễ bị nhầm lẫn bởi cách phát âm, các bạn lưu ý sự khác nhau ở phần phiên âm in đậm của 2 từ.

Ví dụ: If you had to choose to visit Timbuktu, chances are you chose to fly there.

9. Lose/Loose:

Lose /luːz/ (v): mất (cái gì đó)

Loose /luːs/ (adj): lỏng lẻo

Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng 2 từ này cần chú ý âm gió cuối từ.

Ví dụ: My trousers are too loose. I hope I don’t lose my games if I wear it.

10. Farther/Futher:

Farther /ˈfɑːðə(r)/: chỉ khoảng cách có thể đo đạc được.

Further /ˈfɜːðə(r)/: chỉ khoảng cách không thể đo đạc được.

Nên chú ý về nghĩa của từ để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.

Ví dụ:

It is farther when I go this road. (Mình đi đường này thì sẽ xa hơn.)
I don’t want to discuss it any further. (Mình không muốn bàn về nó sâu hơn.)

Comments

comments

Post a Reply